Thuốc ethanolamine

(4.33) - 75 đánh giá

Thuốc gốc: ethanolamine

Tên biệt dược: Ethamolin®

Thuốc ethanolamine thuộc nhóm thuốc trị bệnh vùng hậu môn trực tràng.

Tác dụng

Tác dụng của thuốc ethanolamine là gì?

Ethanolamine oleate là một tác nhân làm xơ hóa. Ethanolamine hoạt động bằng cách tạo mô sẹo trong tĩnh mạch sưng hoặc giãn ra (rộng hơn so với bình thường) để ngăn ngừa chảy máu.

Bạn có thể sử dụng ethanolamine oleate để điều trị giãn tĩnh mạch thực quản (mạch máu giãn ra bên trong các mô nền thực quản hoặc phần trên của dạ dày). Giãn tĩnh mạch thực quản là một tình trạng đe dọa tính mạng gây chảy máu nghiêm trọng từ thực quản vào cổ họng và ruột. Giãn tĩnh mạch thực quản thường do bệnh gan.

Ethanolamine oleate chỉ dành để điều trị giãn tĩnh mạch thực quản bị chảy máu gần đây. Bạn không nên dùng thuốc này để điều trị giãn tĩnh mạch ở chân.

Ethanolamine oleate cũng có thể được sử dụng cho các mục đích không được liệt kê trong hướng dẫn dùng thuốc này.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc ethanolamine như thế nào?

Bạn có thể dùng ethanolamine oleate bằng cách tiêm tĩnh mạch. Bạn sẽ được tiêm thuốc tại bệnh viện hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

Thuốc này thường được chỉ định trong suốt giai đoạn chảy máu và lặp lại vào 1 tuần, 6 tuần, 3 tháng và 6 tháng sau đó.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc ethanolamine?

Bạn cần gọi cấp cứu ngay nếu có bất cứ dấu hiệu nào của một phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Báo với bác sĩ nếu bạn bị tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Ho hoặc nấc (có thể là dấu hiệu của chất lỏng tích tụ xung quanh phổi);
  • Sốt, ớn lạnh, ho, có đờm màu vàng hoặc màu xanh lá cây;
  • Cơn đau thắt ngực, cảm thấy khó thở;
  • Đau nặng hoặc nóng ran phần trên dạ dày.

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:

  • Sốt nhẹ;
  • Khó nuốt.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc ethanolamine bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng ethanolamine, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn bị dị ứng với ethanolamine hoặc bất kỳ loại thuốc, thảo dược nào khác.
  • Bạn đang dùng bất kỳ thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng.
  • Bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú.
  • Bạn mắc bệnh thận, bệnh tim hoặc bệnh phổi.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc ethanolamine có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc A có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc ethanolamine?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Bệnh thận;
  • Bệnh tim;
  • Bệnh phổi.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc ethanolamine như thế nào?

Nhân viên y tế sẽ bảo quản loại thuốc này. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc ethanolamine có những dạng và hàm lượng nào?

Ethanolamine có những dạng và hàm lượng sau:

  • Thuốc tiêm: 5% trong 2 ml.

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Meprobamate

(36)
Tên gốc: meprobamatePhân nhóm: thuốc giải lo âuTên biệt dược: Dopalipax®Tác dụng của meprobamateTác dụng của meprobamate là gì?Meprobamate được sử dụng ngắn ... [xem thêm]

Công dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes

(44)
Tên hoạt chất: Enzym nattokinasePhân nhóm: Thực phẩm chức năng và các liệu pháp bổ trợTên thương hiệu: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NattospesTác dụng của ... [xem thêm]

Vitamin B12

(15)
Vitamin B12 có rất nhiều vai trò quan trọng đối với sức khỏe, do đó việc bổ sung đủ vitamin này cho cơ thể là rất cần thiết. Vậy tác dụng của vitamin B12 ... [xem thêm]

Thuốc Re-Zoom

(58)
Tên hoạt chất: tadalafil 20mgTên thương hiệu: Re-Zoom – 36 giờ nồng nànPhân nhóm: thuốc trị rối loạn cươngTác dụng của thuốc Re-ZoomTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Thuốc Chlorophyll® 50 mg

(91)
Tên gốc: clorophylTên biệt dược: Chlorophyll® 50 mgPhân nhóm: thuốc khử mùiTác dụngTác dụng của thuốc Chlorophyll® 50 mg là gì?Thuốc Chlorophyll® 50 mg thường ... [xem thêm]

Thuốc Flurbiprofen® 8,75 mg loz

(20)
Tên gốc: flurbiprofenTên biệt dược: Flurbiprofen® 8,75 mg lozPhân nhóm: thuốc kháng viêm không steroid, thuốc dùng trong viêm & loét miệng, các thuốc nhãn khoa khácTác ... [xem thêm]

Thuốc Synthroid®

(11)
Tên gốc: levothyroxinePhân nhóm: hormon tuyến giápTên biệt dược: Synthroid®Tác dụngTác dụng của thuốc Synthroid® là gì?Synthroid® là một loại thuốc tuyến giáp ... [xem thêm]

Thuốc Digoxine Nativelle®

(53)
Tên gốc: digoxineTên biệt dược: Digoxine Nativelle®Phân nhóm: thuốc timTác dụngTác dụng của thuốc Digoxine Nativelle® là gì?Thuốc Digoxine Nativelle® có tác dụng ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN