Hiruscar Post Acne

(3.58) - 48 đánh giá

Thành phần: Nước, chiết xuất hành tây đỏ (Allium cepa bulb), niacinamide (vitamin B3), sorbeth-30, PPG-26-buteth-26, PEG-40 hydrogenated castor oil, quaternium-73, carbomer, fragrance, iodopropynyl butylcarbamate, DMDM hydantoin, natri hydroxid, allantoin, glycosaminoglycans (mucopolysaccharide, MPS).

Phân nhóm: Thuốc trị mụn.

Tên biệt dược: Hiruscar Post Acne.

Thiết kế bao bì của gel Hiruscar Post Acne

Hiruscar Post Acne được sản xuất với thể chất gel trong suốt đóng trong tuýp nhựa cứng, chắc chắn. Đầu tuýp nhỏ giúp điều chỉnh lượng gel lấy ra dễ dàng, vừa đủ theo nhu cầu sử dụng. Thiết kế chủ đạo của sản phẩm là màu xanh, trắng khá hài hòa, trang nhã, gây được thiện cảm với người tiêu dùng.

Tác dụng của Hiruscar Post Acne

Tác dụng của Hiruscar Post Acne là gì?

Hiruscar Post Acne với 5 thành phần chuyên biệt mang lại nhiều công dụng tuyệt vời:

  • Chiết xuất hành tây (Allium cepa): ức chế hình thành và làm giảm sẹo mụn
  • Pionin: kháng lại vi khuẩn gây mụn P.Acnes, giảm tái phát mụn
  • Allantoin: thẩm thấu sâu, giúp làm sạch bề mặt da
  • Vitamin B3: ức chế hình thành sắc tố da, làm sáng da, mờ thâm mụn
  • MPS: tăng tái tạo da, ổn định cấu trúc collagen, cải thiện sẹo rỗ

Với công thức độc quyền cho tác động 3 trong 1, gel làm mờ sẹo mụn và thâm mụn Hiruscar Post Acne giúp:

  • Làm mờ vết thâm mụn
  • Làm đầy sẹo lõm, sẹo rỗ do mụn
  • Giảm tái phát mụn

Đối tượng sử dụng Hiruscar Post Acne

Những ai nên sử dụng gel Hiruscar Post Acne?

Những người muốn cải thiện tình trạng thâm, sẹo do mụn để lại đều có thể sử dụng gel làm mờ sẹo mụn và thâm mụn Hiruscar Post Acne.

Cách sử dụng Hiruscar Post Acne

Bạn có thể sử dụng Hiruscar Post Acne như thế nào?

Bạn có thể dùng Hiruscar Post Acne ngay sau khi lành mụn.

Bạn lấy 1 lượng gel vừa đủ và bôi lên vùng sẹo mụn và mụn thâm ít nhất 2–3 lần/ngày sau khi rửa mặt, nên sử dụng vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ.

Sau 2–4 tuần, thâm mụn sẽ mờ đi rõ rệt.

Sau 4–8 tuần, gel Hiruscar Post Acne sẽ có tác dụng với sẹo rỗ.

Bạn có thể dùng gel Hiruscar Post Acne dài hạn để ngăn ngừa tái phát mụn.

Lưu ý, thận trọng khi sử dụng Hiruscar Post Acne

Bạn cần tẩy trang sạch trước khi bôi gel. Bên cạnh đó, bạn có thể sử dụng gel dưới lớp trang điểm.

Tuy nhiên, không dùng Hiruscar Post Acne cho vết thương hở, tránh tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra kích ứng tại vị trí bôi, bạn hãy ngưng sử dụng và tìm đến các bác sĩ da liễu.

Ưu và nhược điểm của Hiruscar Post Acne

Ưu điểm

  • Tuýp gel nhỏ gọn, tiện lợi, dễ dàng mang theo bên người
  • Dễ dàng tìm mua tại các quầy thuốc, cửa hàng mỹ phẩm
  • Ít gây kích ứng hay tác dụng không mong muốn
  • Có hiệu quả làm mờ các vết thâm mới khá nhanh
  • Thấm nhanh, không gây nhờn rít

Nhược điểm

  • Giảm sưng mụn không hiệu quả
  • Phù hợp khi dùng chăm sóc da sau mụn

Nơi mua sản phẩm Hiruscar Post Acne

Bạn có thể mua Hiruscar Post Acne ở đâu? Giá bao nhiêu?

Bạn có thể dễ dàng tìm mua gel làm mờ sẹo mụn và thâm mụn Hiruscar Post Acne ở các cửa hàng thuốc tây, quầy bán mỹ phẩm trong siêu thị hay đặt mua trên các trang mua sắm online uy tín.

Hiện nay, Hiruscar Post Acne có 2 loại cho bạn lựa chọn với giá thành như sau:

  • Tuýp 5g: 150.000 đồng
  • Tuýp 10g: 230.000 đồng

Giá thành gel Hiruscar Post Acne có thể dao động tùy thuộc vào nơi bán, bạn nên kiểm tra sản phẩm và tham khảo giá trước khi mua.

Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng, bạn hãy liên hệ ngay với bác sĩ.

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Dorzolamide

(89)
Tác dụngTác dụng của dorzolamide là gì?Dorzolamide được sử dụng để điều trị tăng áp lực bên trong mắt do tăng nhãn áp (glaucoma) hoặc các bệnh mắt khác ... [xem thêm]

Thuốc xylometazoline hydrochloride là gì?

(50)
Tác dụngTác dụng của xylometazoline hydrochloride làgì?Xylometazoline là chất kích thích thần kinh giao cảm có tác động trực tiếp. Xylometazoline có tác dụng co ... [xem thêm]

Thuốc Dorithricin

(100)
Tên hoạt chất: Benzalkonium Cl 1mg, benzocaine 1,5mg, tyrothricin 0,5mgTên thương hiệu: DorithricinPhân nhóm: thuốc dùng trong viêm & loét miệngCông dụng thuốc ... [xem thêm]

Peginterferon alfa-2a

(87)
Tác dụngTác dụng của peginterferon alfa-2a là gì?Peginterferon alfa-2a được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với các thuốc khác để điều trị viêm gan C mãn ... [xem thêm]

Beazyme®

(30)
Tên gốc: papainPhân nhóm: vitamin nhóm B/vitamin nhóm B, C kết hợpTên biệt dược: Beazyme®Tác dụngTác dụng của thuốc Beazyme® là gì?Beazyme® thường được sử ... [xem thêm]

Carbidopa + levodopa

(17)
Tác dụngTác dụng của carbidopa + levodopa là gì?Carbidopa + levodopa được sử dụng để điều trị các triệu chứng liên quan đến bệnh Parkinson và các triệu ... [xem thêm]

Meprasac®

(15)
Tên gốc: omeprazolPhân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTên biệt dược: Meprasac®Tác dụngTác dụng của thuốc Meprasac® là gì?Meprasac® được ... [xem thêm]

Thuốc crofelemer

(23)
Tìm hiểu chungTác dụng của crofelemer là gì?Thuốc crofelemer là thuốc dùng để chữa bệnh tiêu chảy do tác dụng phụ của việc điều trị HIV/AIDS. Loại thuốc ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN